Ngày 31/03/2026, Chính phủ ban hành Nghị định 105/2026/NĐ-CP quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Công đoàn 2024 về tài chính công đoàn, có hiệu lực từ ngày 16/5/2026. Văn bản này thay thế toàn bộ Nghị định 191/2013/NĐ-CP — vốn tồn tại hơn 13 năm và không còn bắt kịp thực tiễn quản lý lao động hiện nay. Nghị định gồm 6 chương, 18 điều, tập trung vào bốn nhóm nội dung cốt lõi mà doanh nghiệp và bộ phận kế toán cần nắm rõ.
NỘI DUNG CHÍNH
I. Các thông tin chính trong Nghị định
| Chỉ số | Giá trị | Diễn giải |
| Mức đóng kinh phí công đoàn | 2% quỹ lương BHXH | Tính trên tổng quỹ lương làm căn cứ đóng BHXH bắt buộc — giữ nguyên so với trước, nay được làm rõ hơn về nguồn và cách tính |
| Đoàn phí công đoàn | 0,5% lương BHXH/đoàn viên | Do từng đoàn viên đóng; doanh nghiệp có trách nhiệm thu hộ và chuyển cho tổ chức công đoàn |
| Mức giảm đóng tối đa | 20% | Áp dụng cho doanh nghiệp gặp khó khăn phải cắt giảm lao động đáng kể sau khi đã hết thời gian tạm dừng |
| Thời gian tạm dừng tối đa | 12 tháng | Doanh nghiệp gặp khó khăn buộc phải tạm dừng sản xuất, kinh doanh và mất khả năng đóng kinh phí |
II. Công thức tính và phương thức đóng
2.1. Kinh phí công đoàn do doanh nghiệp đóng
| Công thức | 2% × Tổng quỹ lương làm căn cứ đóng BHXH bắt buộc = Kinh phí phải nộp |
| Thời hạn đóng | Hàng tháng, cùng thời điểm đóng BHXH bắt buộc. Hạn cuối là ngày cuối cùng của tháng kế tiếp. |
| Ngoại lệ | Doanh nghiệp nông nghiệp, lâm nghiệp, ngư nghiệp, diêm nghiệp có thể đăng ký đóng theo chu kỳ 3 tháng một lần. Hạn cuối là ngày cuối tháng đầu tiên của quý tiếp theo. |
2.2. Đoàn phí công đoàn (doanh nghiệp thu hộ)
| Công thức | 0,5% × Tiền lương đóng BHXH của từng đoàn viên = Đoàn phí từng người |
| Phạm vi áp dụng | Chỉ phát sinh tại doanh nghiệp đã thành lập công đoàn cơ sở. |
| Lưu ý quan trọng | Doanh nghiệp chưa thành lập công đoàn vẫn phải đóng 2% kinh phí công đoàn bình thường. |
III. Đối tượng có nghĩa vụ đóng
Nghị định xác định rõ đối tượng phải đóng dựa trên yếu tố sử dụng lao động thuộc diện đóng BHXH bắt buộc, thay vì chỉ dựa vào loại hình tổ chức hay giấy phép kinh doanh. Cụ thể bao gồm:
- Doanh nghiệp thuộc mọi thành phần kinh tế
- Đơn vị sự nghiệp không hưởng 100% lương từ ngân sách nhà nước
- Hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã
- Cơ quan, tổ chức, đơn vị khác có sử dụng lao động theo hợp đồng lao động
- Cơ quan, tổ chức nước ngoài, tổ chức quốc tế hoạt động trên lãnh thổ Việt Nam có liên quan đến tổ chức và hoạt động công đoàn
Lưu ý: Việc chưa thành lập công đoàn cơ sở không miễn trừ nghĩa vụ đóng 2% kinh phí công đoàn. Đây là điểm thường bị hiểu sai trong thực tiễn, dẫn đến rủi ro bị truy thu và xử phạt.
IV. Thời hạn đóng và hệ quả vi phạm
| Tình huống | Quy định theo Nghị định 105 |
| Đóng hàng tháng | Hạn cuối là ngày cuối cùng của tháng kế tiếp, cùng thời điểm đóng BHXH bắt buộc |
| Đóng theo quý (nông–lâm–ngư–diêm nghiệp) | Hạn cuối là ngày cuối cùng của tháng đầu tiên thuộc quý tiếp theo, sau khi đã đăng ký chu kỳ với tổ chức công đoàn |
| Chậm đóng | Bị tính lãi chậm đóng trên số dư nợ; chịu xử phạt vi phạm hành chính theo quy định pháp luật lao động |
| Không đóng (quá 60 ngày hết hạn) | Bị truy thu toàn bộ số tiền chưa đóng; tính lãi chậm đóng; xử phạt hành chính theo mức độ nghiêm trọng hơn so với chậm đóng |
V. Đánh giá tác động thực tiễn
5.1. Đối với doanh nghiệp ổn định
Về cơ bản, mức đóng 2% và phương thức tháng không thay đổi. Tác động chủ yếu nằm ở yêu cầu rà soát lại danh sách lao động thuộc diện đóng BHXH — đây là căn cứ tính kinh phí, nên mọi sai lệch về số lượng hoặc mức lương sẽ trực tiếp dẫn đến thiếu đóng và rủi ro bị truy thu.
5.2. Đối với doanh nghiệp gặp khó khăn
Nghị định 105 lần đầu trao công cụ pháp lý chính thức để doanh nghiệp điều chỉnh nghĩa vụ tài chính công đoàn theo thực tế — từ tạm dừng đến giảm mức đóng. Tuy nhiên, các cơ chế này đều có điều kiện cụ thể và cần được cơ quan công đoàn cấp trên phê duyệt, không tự động phát sinh.
5.3. Về góc độ kế toán
Kinh phí công đoàn 2% do doanh nghiệp đóng được hạch toán vào chi phí sản xuất kinh doanh (chi phí nhân công hoặc chi phí quản lý doanh nghiệp tùy tính chất).
